cán chổi
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần tay cầm của cây chổi: Bộ phận dài, thường hình trụ, được gắn vào phần lông hoặc sợi của cây chổi để người dùng có thể cầm và quét dọn một cách dễ dàng.
- Vật liệu làm tay cầm chổi: Chỉ chung các loại vật liệu như gỗ, nhựa hoặc kim loại dùng để chế tạo phần cán này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cán chổi bằng tre rất bền và nhẹ. (Phần tay cầm của cây chổi làm bằng tre rất bền và nhẹ.)
- Cô ấy đang cầm cán chổi để quét sân. (Cô ấy đang cầm phần tay cầm của cây chổi để quét sân.)
- Chiếc cán chổi cũ đã bị gãy. (Phần tay cầm của cây chổi cũ đã bị gãy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dài như cán chổi": Thành ngữ so sánh, dùng để miêu tả một vật gì đó rất dài và thường mảnh.
- Cậu bé có đôi chân dài như cán chổi. (Cậu bé có đôi chân rất dài và mảnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Cán: (Danh từ) Phần tay cầm của các dụng cụ nói chung (ví dụ: cán cuốc, cán xẻng, cán búa).
- Chổi: (Danh từ) Dụng cụ dùng để quét, làm sạch bề mặt.
Từ đồng nghĩa
- Tay cầm chổi: Cách gọi mô tả chức năng của bộ phận này.
- Cán: Từ tổng quát hơn, có thể thay thế trong một số ngữ cảnh (ví dụ: cái cán của cây chổi).
Thành ngữ liên quan
- "Cưỡi chổi bay": Thành ngữ/ví von, lấy hình ảnh cây chổi (thường gắn với hình ảnh phù thủy trong truyện) để chỉ việc di chuyển nhanh hoặc viển vông.
- Anh ta toàn nói chuyện cưỡi chổi bay, đừng có tin. (Anh ta toàn nói những chuyện viển vông, đừng có tin.)